베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hoa chuối" (1)
hoa chuối

영어
명사banana hat
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
Banana blossom salad is a rustic Vietnamese dish.
관련 단어 "hoa chuối" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hoa chuối" (1)
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
Banana blossom salad is a rustic Vietnamese dish.
